| Tên | Kho cấu trúc thép |
|---|---|
| Dịch vụ sau bán | Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến, cài đặt tại chỗ, kiểm tra tại chỗ, khác |
| Ứng dụng | Xây dựng chế tạo cấu trúc thép |
| Loại sản phẩm | Cấu trúc thép |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ sau bán | Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến, cài đặt tại chỗ, kiểm tra tại chỗ, khác |
|---|---|
| Ứng dụng | Xây dựng chế tạo cấu trúc thép |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| Loại sản phẩm | Cấu trúc thép |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ sau bán | Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến, cài đặt tại chỗ, kiểm tra tại chỗ, khác |
|---|---|
| Ứng dụng | Xây dựng chế tạo cấu trúc thép |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| Loại sản phẩm | Cấu trúc thép |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ sau bán | Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến, cài đặt tại chỗ, kiểm tra tại chỗ, khác |
|---|---|
| Ứng dụng | Xây dựng chế tạo cấu trúc thép |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| Loại sản phẩm | Cấu trúc thép |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ sau bán | Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến, cài đặt tại chỗ, kiểm tra tại chỗ, khác |
|---|---|
| Ứng dụng | Xây dựng chế tạo cấu trúc thép |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| Loại sản phẩm | Cấu trúc thép |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ sau bán | Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến, cài đặt tại chỗ, kiểm tra tại chỗ, khác |
|---|---|
| Ứng dụng | Xây dựng chế tạo cấu trúc thép |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| Loại sản phẩm | Cấu trúc thép |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ sau bán | Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến, cài đặt tại chỗ, kiểm tra tại chỗ, khác |
|---|---|
| Ứng dụng | Xây dựng chế tạo cấu trúc thép |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| Loại sản phẩm | Cấu trúc thép |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xử lý bề mặt | Sơn hoặc mạ kẽm |
|---|---|
| Bảo đảm | 50 năm |
| Phần mềm DEISGN | CAD tự động, Tekla, PKPM |
| Thép chính | Q355, Q345, Q235, Q345B, Q235B, v.v. |
| Tên sản phẩm | Các cấu trúc thép thương mại chức năng và thẩm mỹ |
| Cách sử dụng | Xây dựng cấu trúc thép |
|---|---|
| Cấp độ nổ | SA 2.5 |
| Tính năng sản phẩm | Chống bão Chống nước |
| Mẫu kết nối | Kết nối bu lông |
| Mã HS | 9406000090 |
| Tên | Cấu trúc thép trọng lượng nhẹ Chicken House |
|---|---|
| Thăm nom | Có thể đến thăm xưởng và kiểm tra |
| Khung thép chính | Thép H,Z hoặc C Purlin |
| Kích cỡ | Kích thước tùy chỉnh |
| Linh hoạt | Linh hoạt |